8 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 洩密泄密 · tiết mậtxiè mìlàm lộ bí mậtCác chữ Hán cấu thành từ “泄密”泄xiè8 nétTập viết nét →Mạng từ →密mì11 nétTập viết nét →Mạng từ →