8 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng法制 · pháp chếfǎ zhìpháp chế, hệ thống pháp luậtCác chữ Hán cấu thành từ “法制”法fǎ8 nétTập viết nét →Mạng từ →制zhì8 nétTập viết nét →Mạng từ →