8 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng泥土 · nê thổní tǔđất, bùn đấtCác chữ Hán cấu thành từ “泥土”泥ní8 nétTập viết nét →Mạng từ →土tǔ3 nétTập viết nét →Mạng từ →