8 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 淚水泪水 · lệ thuỷlèi shuǐnước mắtCác chữ Hán cấu thành từ “泪水”泪lèi8 nétTập viết nét →Mạng từ →水shuǐ4 nétTập viết nét →Mạng từ →