9 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng洞穴 · động huyệtdòng xuéhang độngCác chữ Hán cấu thành từ “洞穴”洞dòng9 nétTập viết nét →Mạng từ →穴xué5 nétTập viết nét →Mạng từ →