9 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 洞 viết bằng 9 nét (Mã Unicode: U+6D1E). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 9 / 9
Tốc độ:
Mạng từ
洞 nằm trong 2 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 洞 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 76 của HSK 5đơn vị 16 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 85 · 水 thuỷnước · 4 nét · kho có 142 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnMất dê rồi mới vá chuồng他仔细一看,羊圈上有个洞。 — Nhìn kỹ, anh thấy trên chuồng dê có một cái lỗ thủng.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnSư tử và con chuột nhắt网上出现了一个洞,狮子从洞里出去了。 — Trên lưới hở ra một lỗ, sư tử chui qua đó ra ngoài.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnCửa hàng ký ức可是过了两个月,她开始觉得心里有个洞。 — Nhưng qua hai tháng, bà bắt đầu thấy trong lòng có một cái lỗ.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · chưa có hội thoại · chưa đề nào hỏi. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.