Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 洞: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 76 của HSK 5đơn vị 16 · bài này dạy 14 từ và 14 chữ mớimở bài học →TruyệnMất dê rồi mới vá chuồng他仔细一看,羊圈上有个洞。 — Nhìn kỹ, anh thấy trên chuồng dê có một cái lỗ thủng.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnSư tử và con chuột nhắt网上出现了一个洞,狮子从洞里出去了。 — Trên lưới hở ra một lỗ, sư tử chui qua đó ra ngoài.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnCửa hàng ký ức可是过了两个月,她开始觉得心里有个洞。 — Nhưng qua hai tháng, bà bắt đầu thấy trong lòng có một cái lỗ.HSK 6 · đọc truyện →Chủ đềNơi chốn và phương hướngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · chưa đề nào hỏi từ này · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.