10 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng流向 · lưu hướngliú xiànghướng chảy, chảy về phíaCác chữ Hán cấu thành từ “流向”流liú10 nétTập viết nét →Mạng từ →向xiàng6 nétTập viết nét →Mạng từ →