10 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng流感 · lưu cảmliú gǎncúmCác chữ Hán cấu thành từ “流感”流liú10 nétTập viết nét →Mạng từ →感gǎn13 nétTập viết nét →Mạng từ →