10 nét淌0 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng流淌 · lưu thảngliú tǎngchảy, tuôn chảyCác chữ Hán cấu thành từ “流淌”流liú10 nétTập viết nét →Mạng từ →淌tǎng0 nétTập viết nét →