10 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 流轉流转 · lưu chuyểnliú zhuǎnlưu chuyển, luân chuyểnCác chữ Hán cấu thành từ “流转”流liú10 nétTập viết nét →Mạng từ →转zhuǎn8 nétTập viết nét →Mạng từ →