9 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 測試测试 · trắc thícè shìkiểm tra, thử nghiệmCác chữ Hán cấu thành từ “测试”测cè9 nétTập viết nét →Mạng từ →试shì8 nétTập viết nét →Mạng từ →