10 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 海峽海峡 · hải hiệphǎi xiáeo biểnCác chữ Hán cấu thành từ “海峡”海hǎi10 nétTập viết nét →Mạng từ →峡xiá9 nétTập viết nét →Mạng từ →