10 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 海灣海湾 · hải loanHǎi wānvịnh biểnCác chữ Hán cấu thành từ “海湾”海hǎi10 nétTập viết nét →Mạng từ →湾wān12 nétTập viết nét →Mạng từ →