10 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 海灘海滩 · hải thanhǎi tānbãi biểnCác chữ Hán cấu thành từ “海滩”海hǎi10 nétTập viết nét →Mạng từ →滩tān13 nétTập viết nét →Mạng từ →