10 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng消遣 · tiêu khiểnxiāo qiǎngiải trí, tiêu khiểnCác chữ Hán cấu thành từ “消遣”消xiāo10 nétTập viết nét →Mạng từ →遣qiǎn13 nétTập viết nét →Mạng từ →