10 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 漲價涨价 · trướng giázhǎng jiàtăng giá, lên giáCác chữ Hán cấu thành từ “涨价”涨zhǎng10 nétTập viết nét →Mạng từ →价jià6 nétTập viết nét →Mạng từ →