11 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng深夜 · thâm dạshēn yèđêm khuyaCác chữ Hán cấu thành từ “深夜”深shēn11 nétTập viết nét →Mạng từ →夜yè8 nétTập viết nét →Mạng từ →