11 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 深遠深远 · thâm viễnshēn yuǎnsâu xa, sâu rộngCác chữ Hán cấu thành từ “深远”深shēn11 nétTập viết nét →Mạng từ →远yuǎn7 nétTập viết nét →Mạng từ →