11 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng添加 · thiêm giatiān jiāthêm vào, bổ sungCác chữ Hán cấu thành từ “添加”添tiān11 nétTập viết nét →Mạng từ →加jiā5 nétTập viết nét →Mạng từ →