11 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 清單清单 · thanh đơnqīng dāndanh sách, bảng kêCác chữ Hán cấu thành từ “清单”清qīng11 nétTập viết nét →Mạng từ →单dān8 nétTập viết nét →Mạng từ →