11 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng清脆 · thanh thuýqīng cuìtrong trẻo, thanh thoátCác chữ Hán cấu thành từ “清脆”清qīng11 nétTập viết nét →Mạng từ →脆cuì10 nétTập viết nét →Mạng từ →