11 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 漁船渔船 · ngư thuyềnyú chuánthuyền đánh cá, tàu cáCác chữ Hán cấu thành từ “渔船”渔yú11 nétTập viết nét →Mạng từ →船chuán11 nétTập viết nét →Mạng từ →