12 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 溫習温习 · ôn tậpwēn xíôn tập, ôn lại bàiCác chữ Hán cấu thành từ “温习”温wēn12 nétTập viết nét →Mạng từ →习xí3 nétTập viết nét →Mạng từ →