12 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳngPhồn thể: 遊客游客 · du kháchyóu kèdu khách, khách tham quanCác chữ Hán cấu thành từ “游客”游yóu12 nétTập viết nét →Mạng từ →客kè9 nétTập viết nét →Mạng từ →