12 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 遊船游船 · du thuyềnyóu chuánthuyền du lịch, du thuyềnCác chữ Hán cấu thành từ “游船”游yóu12 nétTập viết nét →Mạng từ →船chuán11 nétTập viết nét →Mạng từ →