12 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 遊行游行 · du hànhyóu xíngdiễu hành, tuần hànhCác chữ Hán cấu thành từ “游行”游yóu12 nétTập viết nét →Mạng từ →行xíng6 nétTập viết nét →Mạng từ →