13 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 源頭源头 · nguyên đầuyuán tóunguồn, đầu nguồn, cội nguồnCác chữ Hán cấu thành từ “源头”源yuán13 nétTập viết nét →Mạng từ →头tóu5 nétTập viết nét →Mạng từ →