12 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng滑冰 · hoạt bănghuá bīngtrượt băngCác chữ Hán cấu thành từ “滑冰”滑huá12 nétTập viết nét →Mạng từ →冰bīng6 nétTập viết nét →Mạng từ →