12 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng滑梯 · hoạt thêhuá tīcầu trượtCác chữ Hán cấu thành từ “滑梯”滑huá12 nétTập viết nét →Mạng từ →梯tī11 nétTập viết nét →Mạng từ →