12 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng滑雪 · hoạt tuyếthuá xuětrượt tuyếtCác chữ Hán cấu thành từ “滑雪”滑huá12 nétTập viết nét →Mạng từ →雪xuě11 nétTập viết nét →Mạng từ →