13 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 滾動滚动 · cổn độnggǔn dònglăn, lăn tròn; cuộn (màn hình)Các chữ Hán cấu thành từ “滚动”滚gǔn13 nétTập viết nét →Mạng từ →动dòng6 nétTập viết nét →Mạng từ →