14 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng漏洞 · lậu độnglòu dònglỗ hổng, kẽ hởCác chữ Hán cấu thành từ “漏洞”漏lòu14 nétTập viết nét →Mạng từ →洞dòng9 nétTập viết nét →Mạng từ →