15 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 潛在潜在 · tiềm tạiqián zàitiềm ẩn, tiềm tàngCác chữ Hán cấu thành từ “潜在”潜qián15 nétTập viết nét →Mạng từ →在zài6 nétTập viết nét →Mạng từ →