15 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 潛能潜能 · tiềm năngqián néngtiềm năngCác chữ Hán cấu thành từ “潜能”潜qián15 nétTập viết nét →Mạng từ →能néng10 nétTập viết nét →Mạng từ →