20 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 灌輸灌输 · quán thâuguàn shūnhồi nhét, truyền thụCác chữ Hán cấu thành từ “灌输”灌guàn20 nétTập viết nét →Mạng từ →输shū13 nétTập viết nét →Mạng từ →