4 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng火候 · hoả hậuhuǒ houđộ lửa khi nấu, mức độ điêu luyệnCác chữ Hán cấu thành từ “火候”火huǒ4 nétTập viết nét →Mạng từ →候hou10 nétTập viết nét →Mạng từ →