4 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng火山 · hoả sơnhuǒ shānnúi lửaCác chữ Hán cấu thành từ “火山”火huǒ4 nétTập viết nét →Mạng từ →山shān3 nétTập viết nét →Mạng từ →