4 nét14 nét14 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng火辣辣 · hoả lạt lạthuǒ là lànóng rát, rát bỏngCác chữ Hán cấu thành từ “火辣辣”火huǒ4 nétTập viết nét →Mạng từ →辣là14 nétTập viết nét →Mạng từ →辣là14 nétTập viết nét →Mạng từ →