4 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng火速 · hoả tốchuǒ sùcấp tốc, tức tốcCác chữ Hán cấu thành từ “火速”火huǒ4 nétTập viết nét →Mạng từ →速sù10 nétTập viết nét →Mạng từ →