6 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 燈光灯光 · đăng quangdēng guāngánh đèn, ánh sáng đènCác chữ Hán cấu thành từ “灯光”灯dēng6 nétTập viết nét →Mạng từ →光guāng6 nétTập viết nét →Mạng từ →