6 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng灰色 · hôi sắchuī sèmàu xámCác chữ Hán cấu thành từ “灰色”灰huī6 nétTập viết nét →Mạng từ →色sè6 nétTập viết nét →Mạng từ →