7 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 靈通灵通 · linh thônglíng tōngnhanh nhạy, thạo tinCác chữ Hán cấu thành từ “灵通”灵líng7 nétTập viết nét →Mạng từ →通tōng10 nétTập viết nét →Mạng từ →