7 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 災區灾区 · tai khuzāi qūvùng bị thiên taiCác chữ Hán cấu thành từ “灾区”灾zāi7 nétTập viết nét →Mạng từ →区qū4 nétTập viết nét →Mạng từ →