9 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 炸藥炸药 · tạc dượczhà yàothuốc nổCác chữ Hán cấu thành từ “炸药”炸zhà9 nétTập viết nét →Mạng từ →药yào9 nétTập viết nét →Mạng từ →