9 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 點名点名 · điểm danhdiǎn míngđiểm danhCác chữ Hán cấu thành từ “点名”点diǎn9 nétTập viết nét →Mạng từ →名míng6 nétTập viết nét →Mạng từ →