9 nét16 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 點燃点燃 · điểm nhiêndiǎn ránchâm lửa, đốt, thắp lênCác chữ Hán cấu thành từ “点燃”点diǎn9 nétTập viết nét →Mạng từ →燃rán16 nétTập viết nét →Mạng từ →