9 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 點評点评 · điểm bìnhdiǎn píngnhận xét, bình luậnCác chữ Hán cấu thành từ “点评”点diǎn9 nétTập viết nét →Mạng từ →评píng7 nétTập viết nét →Mạng từ →