10 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 烘乾烘干 · hồng canhōng gānsấy khôCác chữ Hán cấu thành từ “烘干”烘hōng10 nétTập viết nét →Mạng từ →干gān3 nétTập viết nét →Mạng từ →