10 nét囱0 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 煙囪烟囱 · yên songyān cōngống khóiCác chữ Hán cấu thành từ “烟囱”烟yān10 nétTập viết nét →Mạng từ →囱cōng0 nétTập viết nét →